Thứ tư, 22 / 11 / 2017
Việt Nam English
Chào mừng Quý khách đến với website của chúng tôi - Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!- Đến với chúng tôi Quý khách hoàn toàn yên tâm về chất lượng - Phương châm của chúng tôi "UY TÍN - CHẤT LƯỢNG - GIÁ CẢ - PHỤC VỤ" - Chúng tôi cam kết không bán hàng kém chất lượng.


Phòng xuất nhập khẩu
Phòng kinh doanh
Phòng thiết kế
Phòng kỹ thuật
Phòng dự án



Khách online: 2
Tổng cộng: 1469609

CÚT THÉP
Giá: Call

 CÚT THÉP HÀN

Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9
Áp lực: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
Các cỡ:  Từ ½” đến 48”  (21.3mm đến 1219.2mm)
Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...
Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc... 

THÀNH PHẦN MÁC THÉP:   ASTM A234 

Gradez
Chemical Composition % max
C
Mn
P≤
S≤
Si
Cr
Mo
Cu
Other
WPB
≤0.30
0.29-1.06
0.050
0.058
≥0.10 min
≤0.40
≤0.15
≤0.40
V:0.08
WPC
≤0.35
0.29-1.06
0.050
0.058
≥0.10 min
≤0.40
≤0.15
≤0.40
V:0.08
WP1
≤0.28
0.30-0.90
0.045
0.045
0.10-0.050
.....
0.44-0.65
.....
.....

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Nominal Pipe
Size
inch
Dimension
Wall Thickness: t
Approx. Weight
 
Elbow 90­o­­
Kg
 
Outside Diameter
at Bevel : D
 
Center to End: A/B
Center to Center:O
Back to Face: K
mm
SCH. No
t
inch
mm
inch
mm
1/2
0.840
21.3
A=38.1
B=15.7
O=76.2
K=47.8
10
40
80
160
0.083
0.109
0.147
0.188
2.11
2.77
3.73
4.78
0.06
0.08
0.10
-----
3/4
1.050
26.7
A=38.1
B=19.1
O=76.2
K=50.8
10
40
80
160
0.083
0.113
0.154
0.219
2.11
2.87
3.91
5.56
0.08
0.11
0.14
-----
1
1.315
33.4
A=38.1
B=22.4
O=76.2
K=55.6
10
40
80
160
0.109
0.133
0.179
0.250
2.77
3.38
4.55
6.35
0.13
0.16
0.20
0.25
1.1/4
1.660
42.2
A=47.8
B=25.4
O=95.3
K=69.9
10
40
80
160
0.109
0.140
0.191
0.250
2.77
3.56
4.85
6.35
0.24
0.26
0.35
0.42
1.1/2
1.900
48.3
A=57.2
B=28.4
O=114.3
K=82.6
10
40
80
160
0.109
0.145
0.200
0.281
2.77
3.68
5.08
7.14
0.26
0.37
0.50
0.65
2
2.375
60.3
A=76.2
B=35.1
O=152.4
K=106.4
10
40
80
160
0.109
0.154
0.218
0.344
2.77
3.91
5.54
8.71
0.45
0.66
0.90
1.33
2.1/2
2.875
73.0
A=95.3
B=44.5
O=190.5
K=131.8
10
40
80
160
0.120
0.203
0.276
0.355
3.05
5.16
7.01
9.53
0.80
1.29
1.79
2.33
3
3.500
88.9
A=114.3
B=50.8
O=228.6
K=158.8
10
40
80
160
0.120
0.216
0.300
0.438
3.05
5.49
7.62
11.13
1.17
2.04
2.74
3.83
4
4.500
114.3
A=152.4
B=63.5
O=304.8
K=209.6
10
40
80
160
0.120
0.237
0.337
0.531
3.05
6.02
8.56
13.49
2.03
3.85
5.36
8.03
5
5.563
141.3
A=190.5
B=79.2
O=381.0
K=261.9
10
40
80
160
0.134
0.258
0.375
0.625
3.40
6.55
9.53
15.88
3.45
6.51
9.27
14.70
6
6.625
168.3
A=228.6
B=95.3
O=475.2
K=312.7
10
40
80
160
0.134
0.280
0.432
0.719
3.40
7.11
10.97
18.26
4.96
10.10
15.30
24.20
8
8.625
219.1
A=304.8
B=127.0
O=609.6
K=414.3
10
20
40
80
160
0.148
0.250
0.322
0.500
0.906
3.76
6.35
8.18
12.70
23.01
9.65
15.90
20.40
30.90
53.30
10
10.750
273.0
A=381.0
B=158.8
O=762.0
K=517.7
10
20
40
80
160
0.165
0.250
0.365
0.594
1.125
4.19
6.35
9.27
15.09
28.58
16.70
25.00
36.10
57.30
103.00
12
12.750
323.9
A=457.2
B=190.5
O=914.4
K=619.3
10
20
40
80
160
0.180
0.250
0.406
0.688
1.312
4.57
6.35
10.31
17.48
33.32
26.10
35.70
57.80
94.70
171.00
14
14.000
355.6
A=533.4
B=222.3
O=1066.8
K=711.2
10
20
40
80
160
0.250
0.312
0.438
0.750
1.406
6.35
7.92
11.13
19.05
35.71
45.8
56.9
79.20
132.00
236.00
16
16.000
406.4
A=609.6
B=254.0
O=1219.2
K=812.8
10
20
40
80
160
0.250
0.312
0.500
0.844
1.594
6.35
7.92
12.70
21.44
40.49
74.30
60.00
118.00
195.00
350.00
18
18.000
457.0
A=685.8
B=285.8
O=1371.6
K=914.4
10
20
40
80
160
0.250
0.312
0.562
0.937
1.781
6.35
7.92
14.27
23.83
45.24
76.10
94.50
168.00
274.00
495.00
20
20.000
508.0
A=762.0
B=317.5
O=1524.0
K=1016.0
10
20
40
80
160
0.250
0.375
0.594
1.031
1.969
6.35
9.53
15.09
26.19
50.01
94.00
140.00
220.00
372.00
676.00
22
22.000
559.0
A=838.2
B=342.9
O=1676.4
K=1117.6
10
20
30
60
80
160
0.250
0.375
0.500
0.875
1.125
2.125
6.35
9.53
12.70
22.23
28.58
53.98
114.00
170.00
225.00
387.00
493.00
886.00
24
24.000
610.0
A=914.4
B=381.0
O=1828.8
K=1219.2
10
20
30
40
80
160
0.250
0.375
0.562
0.688
1.219
2.344
6.35
9.53
14.27
17.48
30.96
59.54
136.00
202.00
301.00
366.00
636.00
1160.00
26
26.000
660.0
A=990.6
B=406.4
10
std.
20
0.312
0.375
0.500
7.92
9.53
12.70
198.00
238.00
316.00
28
28.000
711.0
A=1066.8
B=438.2
10
std.
20
30
0.312
0.375
0.500
0.625
7.92
9.53
12.70
15.88
230.00
276.00
367.00
456.00
30
30.000
762.0
A=1143.0
B=469.9
10
std.
20
30
0.312
0.375
0.500
0.625
7.92
9.53
12.70
15.88
264.00
318.00
421.00
524.00
32
32.000
813.0
A=1219.2
B=501.7
10
std.
20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.688
7.92
9.53
12.70
15.88
17.48
301.00
362.00
480.00
597.00
656.00
34
34.000
864.0
A=1295.4
B=533.4
10
std.
20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.688
7.92
9.53
12.70
15.88
17.48
340.00
408.00
543.00
675.00
742.00
36
36.000
914.0
A=1371.6
B=565.2
10
std.
20
30
40
0.312
0.375
0.500
0.625
0.750
7.92
9.53
12.70
15.88
19.05
381.00
458.00
608.00
758.00
906.00
38
38.000
965.0
A=1447.8
B=600.0
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
510.00
679.00
40
40.000
1016.0
A=1524.0
B=631.8
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
565.00
753.00
42
42.000
1066.8
A=1600.2
B=660.4
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
622.00
828.00
44
44.000
1107.6
A=1676.4
B=695.3
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
684.00
912.00
46
46.000
1168.4
A=1752.6
B=717.1
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
748.00
997.00
48
48.000
1219.2
A=1828.8
B=756.8
40
80
0.375
0.500
9.53
12.70
814.00
1085.00
 

*** Ngoài ra nếu Quý khách có nhu cầu chúng tôi có thể cung cấp Cút thép hàn đến kích cỡ 2,4m phục vụ cho các công trình Xây dựng, Thuỷ điện, Lắp máy v.v...

 

 


  Các sản phẩm khác

TÊ THÉP HÀN

Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9

Áp lực: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160

Các cỡ:  Từ ½” đến 24”

Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...

Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc... 

T Ê THU THÉP HÀN

Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9

Áp lực: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160

Các cỡ:  Từ ½” đến 24”

Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...

Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc... 

C ÔN THU THÉP HÀN

Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9

Áp lực: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160

Các cỡ:  Từ ½” đến 24”

Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh...

Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc... 

    Thứ tư, 22 / 11 / 2017

 

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI GIA 191

Địa chỉ:      147 Đường La Thành - Quận Đống Đa – Hà Nội
Tel: 04 35539888 / 35532888 / 23477888           Fax: 04 35532888
MST: 0102426100
Website: daigia191.com  &  daigia191.com.vn
 
Chính sách bán hàng/ Thanh toán/ Vận chuyển/ Bảo hành/ Đổi trả hàng: daigia191.com.vn/index.php
                                                                                                                                                                                                                                                
    ========================================================================================================================
 

mua bán iphone cũ | iphone 4 | iphone 4s | iphone 5 | sua chua dien thoai | miếng dán cường lực | hoc sua chua dien thoai | pin dien thoai | sửa chữa iphone | samsung galaxy s3 | Tìm gia sư với http://giasu24h.com | sửa nhà | Đơn vị cung cấp dịch vụ thue cau xe cau | xây nhà | xây nhà đẹp |cung cấp dịch vụ ep coc be tong | Công ty cung cấp dịch vụ son nha | tao web mien phi , web gia re | tai nghe |